사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "trang thông tin điện tử" (1)

trang thông tin điện tử
영어 구online information site
내 단어장
Bạn có thể tìm thông tin chính xác trên trang thông tin điện tử này.
You can find accurate information on this electronic information portal.

swap_horiz 관련 단어 "trang thông tin điện tử" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "trang thông tin điện tử" (1)

Bạn có thể tìm thông tin chính xác trên trang thông tin điện tử này.
You can find accurate information on this electronic information portal.